Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › pest

pest

B1 n 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
sâu hại; vật gây hại
UK /pest/ · US /pest/
This crop failed because of a pest outbreak.
→ Mùa vụ này thất bại do bùng phát sâu hại.
khác pet (n): thú cưng

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...