Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › soil

soil

A2 n 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
đất
UK /sɔɪl/ · US /sɔɪl/
Students tested the soil in the school garden.
→ Học sinh kiểm tra đất ở vườn trường.
topsoil (n) – soilless (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...