Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › agribusiness

agribusiness

B2 n 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
doanh nghiệp nông nghiệp
UK /ˈæɡrɪˌbɪznəs/ · US /ˈæɡrɪˌbɪznəs/
The agribusiness offers internships for students.
→ Doanh nghiệp nông nghiệp này có thực tập cho học sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...