Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › logistics

logistics

B2 n 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
hậu cần; dịch vụ vận tải
UK /ləˈdʒɪstɪks/ · US /ləˈdʒɪstɪks/
Good logistics keep food fresh during transport.
→ Hậu cần tốt giữ thực phẩm tươi khi vận chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...