Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › ingredient

ingredient

A2 n 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
thành phần, nguyên liệu
UK /ɪnˈɡriːdiənt/ · US /ɪnˈɡriːdiənt/
Always check the ingredient list before buying.
→ Luôn kiểm tra danh sách thành phần trước khi mua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...