Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › staple food

staple food

A2 phr 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
lương thực chủ lực
UK · US
Rice is the staple food for many families.
→ Gạo là lương thực chủ lực của nhiều gia đình.
staple (n/adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...