Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › seasonal produce

seasonal produce

B1 phr 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
nông sản theo mùa
UK · US
Our canteen buys seasonal produce to save costs.
→ Căng tin mua nông sản theo mùa để tiết kiệm.
produce (n): nông sản

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...