Kho từ › Tiền bạc & chi tiêu cá nhân › spend

spend

A2 v 📁 Tiền bạc & chi tiêu cá nhân THPT
chi, tiêu (tiền)
UK /spend/ · US /spend/
Try to spend less on games during exam season.
→ Hãy cố tiêu ít tiền cho game trong mùa thi.
word family: spending (n), spender (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...