Kho từ › Tiền bạc & chi tiêu cá nhân › fare

fare

A2 n 📁 Tiền bạc & chi tiêu cá nhân THPT
tiền vé (xe, tàu)
UK /feə/ · US /feə/
Bus fare rises can affect our monthly spending.
→ Giá vé xe buýt tăng có thể ảnh hưởng chi tiêu hàng tháng.
compare: fee = phí dịch vụ

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...