Kho từ › Mua sắm & tiêu dùng › coupon

coupon

A2 n 📁 Mua sắm & tiêu dùng THPT
phiếu giảm giá
UK /ˈkuːpɒn/ · US /ˈkuːpɒn/
Download the coupon and save on school supplies.
→ Tải phiếu giảm giá để tiết kiệm khi mua đồ học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...