Kho từ › Mua sắm & tiêu dùng › exchange

exchange

A2 v 📁 Mua sắm & tiêu dùng THPT
đổi (hàng)
UK /ɪksˈtʃeɪndʒ/ · US /ɪksˈtʃeɪndʒ/
You can exchange the shirt within seven days.
→ Bạn có thể đổi áo trong vòng bảy ngày.
word family: exchange (v, n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...