Kho từ › Mua sắm & tiêu dùng › brand-new

brand-new

A2 adj 📁 Mua sắm & tiêu dùng THPT
mới tinh
UK /ˌbrænd ˈnjuː/ · US /ˌbrænd ˈnjuː/
He bought a brand-new backpack for grade 12.
→ Cậu ấy mua balo mới tinh cho lớp 12.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...