Kho từ › Mua sắm & tiêu dùng › price tag

price tag

A2 n 📁 Mua sắm & tiêu dùng THPT
nhãn giá
UK · US
Check the price tag before taking it to the counter.
→ Kiểm tra nhãn giá trước khi mang ra quầy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...