Kho từ › Mua sắm & tiêu dùng › try on

try on

A2 phr 📁 Mua sắm & tiêu dùng THPT
thử (quần áo)
UK · US
She tried on the blazer for the school event.
→ Cô ấy thử áo khoác cho sự kiện của trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...