Kho từ › Khoa học & vũ trụ › satellite

satellite

B1 n 📁 Khoa học & vũ trụ THPT
vệ tinh
UK /ˈsætəlaɪt/ · US /ˈsætəlaɪt/
The weather satellite sends images to our school website.
→ Vệ tinh thời tiết gửi hình ảnh lên trang web trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...