Kho từ › Khoa học & vũ trụ › astronaut

astronaut

B1 n 📁 Khoa học & vũ trụ THPT
phi hành gia
UK /ˈæstrənɔːt/ · US /ˈæstrənɔːt/
An astronaut spoke to our class via a live call.
→ Một phi hành gia nói chuyện với lớp chúng tôi qua cuộc gọi trực tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...