Kho từ › Khoa học & vũ trụ › rocket

rocket

B1 n 📁 Khoa học & vũ trụ THPT
tên lửa
UK /ˈrɒkɪt/ · US /ˈrɒkɪt/
We built a small model rocket for the science fair.
→ Chúng tôi làm một tên lửa mô hình nhỏ cho hội chợ khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...