Từ vựng B1

Chủ đề Khoa học & vũ trụ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scientific method

B1 THPT phổ biến #21751

Nghĩa

phương pháp khoa học n

Định nghĩa · A way of investigating scientific questions systematically.

“We followed the scientific method step by step.”Chúng tôi làm theo phương pháp khoa học từng bước một.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...