Kho từ › Khoa học & vũ trụ › outer space

outer space

B1 n 📁 Khoa học & vũ trụ THPT
không gian bên ngoài
UK · US
The movie showed life in outer space realistically.
→ Bộ phim thể hiện khá chân thực cuộc sống ngoài không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...