Từ vựng B1

Chủ đề Khoa học & vũ trụ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

outer space

B1 THPT phổ biến #21754

Nghĩa

không gian bên ngoài n

Định nghĩa · The vast area beyond the Earth's atmosphere.

“The movie showed life in outer space realistically.”Bộ phim thể hiện khá chân thực cuộc sống ngoài không gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...