Kho từ › Khoa học & vũ trụ › collect data

collect data

B1 phr 📁 Khoa học & vũ trụ THPT
thu thập dữ liệu
UK · US
Teams must collect data carefully to avoid mistakes.
→ Các nhóm phải thu thập dữ liệu cẩn thận để tránh sai sót.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...