Kho từ › Từ vựng thông báo & tờ rơi › first-come, first-served

first-come, first-served

B1 phr 📁 Từ vựng thông báo & tờ rơi THPT
ai đến trước được phục vụ trước
UK · US
Tickets are first-come, first-served at the counter.
→ Vé theo hình thức ai đến trước được phục vụ trước tại quầy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...