Kho từ › Từ trái nghĩa hay hỏi › temporary

temporary

B1 adj 📁 Từ trái nghĩa hay hỏi THPT
tạm thời
UK /ˈtempərəri/ · US /ˈtempərəri/
We moved to a temporary classroom during repairs.
→ Chúng tôi chuyển sang phòng học tạm thời khi sửa chữa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...