Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Từ trái nghĩa hay hỏi

40 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  40 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/əˈbʌndənt/
adj
dồi dào; nhiều
Clean water is abundant in our campus fountains.
Nước sạch rất dồi dào ở các vòi nước trong trường.
—
/skeəs/
adj
khan hiếm
During the drought, clean water became scarce.
Trong đợt hạn, nước sạch trở nên khan hiếm.
—
/ɪkˈspænd/
v
mở rộng; phát triển
The science club plans to expand its activities next term.
Câu lạc bộ khoa học dự định mở rộng hoạt động kỳ tới.
—
/ʃrɪŋk/
v
thu hẹp; giảm lại
Our class size may shrink as some students transfer.
Sĩ số lớp có thể thu hẹp khi vài bạn chuyển trường.
—
/rɪˈstrɪkt/
v
hạn chế; giới hạn
The school restricts phone use during lessons.
Trường hạn chế dùng điện thoại trong giờ học.
—
/rɪˈlæks/
v
nới lỏng (quy định); thư giãn
They might relax the uniform rules in hot weather.
Họ có thể nới lỏng quy định đồng phục khi trời nóng.
—
/ˈtaɪtn/
v
siết chặt; làm nghiêm hơn
The school will tighten exam security this year.
Trường sẽ siết chặt an ninh kỳ thi năm nay.
—
/iːz/
v
làm dịu; giảm bớt
New tutors aim to ease students’ stress before exams.
Gia sư mới nhằm giảm bớt căng thẳng cho học sinh trước kỳ thi.
—
/ˈeskəleɪt/
v
leo thang; tăng nhanh
The debate escalated when rumors spread online.
Cuộc tranh luận leo thang khi tin đồn lan trên mạng.
—
/kɜːˈteɪl/
v
cắt giảm; rút bớt
The principal decided to curtail unnecessary meetings.
Hiệu trưởng quyết định cắt giảm các cuộc họp không cần thiết.
—
/buːst/
v
tăng cường; thúc đẩy
Extra practice tests can boost your confidence.
Bài luyện thêm có thể tăng cường tự tin của bạn.
—
/dɪˈklaɪn/
v
giảm; suy giảm
Library visits declined after midterm exams ended.
Lượt đến thư viện giảm sau khi kỳ giữa kỳ kết thúc.
—
/məˈdʒɒrəti/
n
đa số
The majority voted to change the class schedule.
Đa số bỏ phiếu đổi thời khóa biểu lớp.
—
/maɪˈnɒrəti/
n
thiểu số
A small minority preferred the old timetable.
Một thiểu số nhỏ thích thời khóa biểu cũ.
—
/əˈpəʊnənt/
n
người phản đối; đối thủ
Opponents of the plan raised concerns about cost.
Những người phản đối kế hoạch nêu lo ngại về chi phí.
—
/səˈpɔːtə(r)/
n
người ủng hộ
Supporters argued the project would help students.
Người ủng hộ cho rằng dự án sẽ giúp học sinh.
—
/ˈkrɪtɪsaɪz/
v
chỉ trích; phê bình
Some parents criticized the new grading policy.
Một số phụ huynh chỉ trích chính sách chấm điểm mới.
—
/preɪz/
v
khen ngợi
Teachers praised the team for fair play.
Giáo viên khen ngợi đội vì lối chơi đẹp.
—
/əˈdɒpt/
v
chấp nhận; áp dụng
Our class adopted a new study plan.
Lớp chúng tôi áp dụng một kế hoạch học mới.
—
/əˈbændən/
v
bỏ; từ bỏ
They abandoned the old project due to delays.
Họ bỏ dự án cũ vì chậm tiến độ.
—
/dɪsˈkʌrɪdʒ/
v
làm nản lòng; ngăn khuyến khích
Heavy homework can discourage club participation.
Bài tập nặng có thể làm nản việc tham gia câu lạc bộ.
Chi tiết
word family: courage (n), encourage (v), encouraging (adj)
—
/kəmˈpʌlsəri/
adj
bắt buộc
Attendance at the safety talk is compulsory.
Tham dự buổi nói chuyện an toàn là bắt buộc.
—
/ɪˈlektɪv/
adj
tự chọn; không bắt buộc
Photography is an elective subject at our school.
Nhiếp ảnh là môn tự chọn ở trường chúng tôi.
—
/ˈkɔːʃəs/
adj
thận trọng
Be cautious when sharing personal data online.
Hãy thận trọng khi chia sẻ dữ liệu cá nhân trên mạng.
—
/ˈrekləs/
adj
liều lĩnh; cẩu thả
Reckless rumors can damage a class’s reputation.
Tin đồn cẩu thả có thể làm hại danh tiếng của lớp.
—
/ˈtempərəri/
adj
tạm thời
We moved to a temporary classroom during repairs.
Chúng tôi chuyển sang phòng học tạm thời khi sửa chữa.
—
/ˈpɜːmənənt/
adj
lâu dài; vĩnh viễn
The school built a permanent lab for chemistry.
Trường xây một phòng thí nghiệm lâu dài cho môn hóa.
—
/ˈvɪzəbl/
adj
nhìn thấy được; rõ ràng
Exam rules are visible on the notice board.
Quy định thi được treo rõ ràng trên bảng thông báo.
—
/ɪnˈvɪzəbl/
adj
không nhìn thấy; vô hình
Some online risks are invisible to new students.
Một số rủi ro trực tuyến vô hình với học sinh mới.
—
/trænˈspærənt/
adj
minh bạch; rõ ràng
The grading process is transparent and fair.
Quy trình chấm điểm minh bạch và công bằng.
—
/əʊˈpeɪk/
adj
mờ mịt; khó hiểu
The policy was opaque, so students asked for clarification.
Chính sách mờ mịt nên học sinh yêu cầu làm rõ.
—
/sɪˈvɪə(r)/
adj
nghiêm trọng; khắc nghiệt
Severe weather forced the school to postpone exams.
Thời tiết nghiêm trọng buộc trường hoãn kỳ thi.
—
/maɪld/
adj
nhẹ; ôn hòa
Only mild penalties were given for late homework.
Chỉ phạt nhẹ đối với bài tập nộp muộn.
—
/ˈtɒləreɪt/
v
chấp nhận; chịu đựng
Our school won’t tolerate cheating in any form.
Trường chúng tôi không chấp nhận gian lận dưới bất kỳ hình thức nào.
—
/əˈpəʊz/
v
phản đối
Some students oppose extending the school day.
Một số học sinh phản đối kéo dài ngày học.
—
/ˌəʊvərˈestɪmeɪt/
v
đánh giá quá cao
Don’t overestimate how much time you have left.
Đừng đánh giá quá cao thời gian còn lại của bạn.
—
/ˌʌndərˈestɪmeɪt/
v
đánh giá thấp
Many underestimate how difficult the final exam is.
Nhiều người đánh giá thấp độ khó của kỳ thi cuối kỳ.
—
/prɒˈsperəti/
n
sự thịnh vượng
The article links education to national prosperity.
Bài viết liên hệ giáo dục với sự thịnh vượng quốc gia.
—
/ˈpɒvəti/
n
nghèo đói
Scholarships help students from poverty continue school.
Học bổng giúp học sinh nghèo tiếp tục đến trường.
—
/ˌbenɪˈfɪʃl/
adj
có lợi; hữu ích
Group study can be beneficial before big tests.
Học nhóm có thể hữu ích trước các kỳ kiểm tra lớn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...