| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əˈbʌndənt/
|
adj |
dồi dào; nhiều
Clean water is abundant in our campus fountains.
Nước sạch rất dồi dào ở các vòi nước trong trường.
|
— |
|
/skeəs/
|
adj |
khan hiếm
During the drought, clean water became scarce.
Trong đợt hạn, nước sạch trở nên khan hiếm.
|
— |
|
/ɪkˈspænd/
|
v |
mở rộng; phát triển
The science club plans to expand its activities next term.
Câu lạc bộ khoa học dự định mở rộng hoạt động kỳ tới.
|
— |
|
/ʃrɪŋk/
|
v |
thu hẹp; giảm lại
Our class size may shrink as some students transfer.
Sĩ số lớp có thể thu hẹp khi vài bạn chuyển trường.
|
— |
|
/rɪˈstrɪkt/
|
v |
hạn chế; giới hạn
The school restricts phone use during lessons.
Trường hạn chế dùng điện thoại trong giờ học.
|
— |
|
/rɪˈlæks/
|
v |
nới lỏng (quy định); thư giãn
They might relax the uniform rules in hot weather.
Họ có thể nới lỏng quy định đồng phục khi trời nóng.
|
— |
|
/ˈtaɪtn/
|
v |
siết chặt; làm nghiêm hơn
The school will tighten exam security this year.
Trường sẽ siết chặt an ninh kỳ thi năm nay.
|
— |
|
/iːz/
|
v |
làm dịu; giảm bớt
New tutors aim to ease students’ stress before exams.
Gia sư mới nhằm giảm bớt căng thẳng cho học sinh trước kỳ thi.
|
— |
|
/ˈeskəleɪt/
|
v |
leo thang; tăng nhanh
The debate escalated when rumors spread online.
Cuộc tranh luận leo thang khi tin đồn lan trên mạng.
|
— |
|
/kɜːˈteɪl/
|
v |
cắt giảm; rút bớt
The principal decided to curtail unnecessary meetings.
Hiệu trưởng quyết định cắt giảm các cuộc họp không cần thiết.
|
— |
|
/buːst/
|
v |
tăng cường; thúc đẩy
Extra practice tests can boost your confidence.
Bài luyện thêm có thể tăng cường tự tin của bạn.
|
— |
|
/dɪˈklaɪn/
|
v |
giảm; suy giảm
Library visits declined after midterm exams ended.
Lượt đến thư viện giảm sau khi kỳ giữa kỳ kết thúc.
|
— |
|
/məˈdʒɒrəti/
|
n |
đa số
The majority voted to change the class schedule.
Đa số bỏ phiếu đổi thời khóa biểu lớp.
|
— |
|
/maɪˈnɒrəti/
|
n |
thiểu số
A small minority preferred the old timetable.
Một thiểu số nhỏ thích thời khóa biểu cũ.
|
— |
|
/əˈpəʊnənt/
|
n |
người phản đối; đối thủ
Opponents of the plan raised concerns about cost.
Những người phản đối kế hoạch nêu lo ngại về chi phí.
|
— |
|
/səˈpɔːtə(r)/
|
n |
người ủng hộ
Supporters argued the project would help students.
Người ủng hộ cho rằng dự án sẽ giúp học sinh.
|
— |
|
/ˈkrɪtɪsaɪz/
|
v |
chỉ trích; phê bình
Some parents criticized the new grading policy.
Một số phụ huynh chỉ trích chính sách chấm điểm mới.
|
— |
|
/preɪz/
|
v |
khen ngợi
Teachers praised the team for fair play.
Giáo viên khen ngợi đội vì lối chơi đẹp.
|
— |
|
/əˈdɒpt/
|
v |
chấp nhận; áp dụng
Our class adopted a new study plan.
Lớp chúng tôi áp dụng một kế hoạch học mới.
|
— |
|
/əˈbændən/
|
v |
bỏ; từ bỏ
They abandoned the old project due to delays.
Họ bỏ dự án cũ vì chậm tiến độ.
|
— |
|
/dɪsˈkʌrɪdʒ/
|
v |
làm nản lòng; ngăn khuyến khích
Heavy homework can discourage club participation.
Bài tập nặng có thể làm nản việc tham gia câu lạc bộ.
Chi tiết word family: courage (n), encourage (v), encouraging (adj)
|
— |
|
/kəmˈpʌlsəri/
|
adj |
bắt buộc
Attendance at the safety talk is compulsory.
Tham dự buổi nói chuyện an toàn là bắt buộc.
|
— |
|
/ɪˈlektɪv/
|
adj |
tự chọn; không bắt buộc
Photography is an elective subject at our school.
Nhiếp ảnh là môn tự chọn ở trường chúng tôi.
|
— |
|
/ˈkɔːʃəs/
|
adj |
thận trọng
Be cautious when sharing personal data online.
Hãy thận trọng khi chia sẻ dữ liệu cá nhân trên mạng.
|
— |
|
/ˈrekləs/
|
adj |
liều lĩnh; cẩu thả
Reckless rumors can damage a class’s reputation.
Tin đồn cẩu thả có thể làm hại danh tiếng của lớp.
|
— |
|
/ˈtempərəri/
|
adj |
tạm thời
We moved to a temporary classroom during repairs.
Chúng tôi chuyển sang phòng học tạm thời khi sửa chữa.
|
— |
|
/ˈpɜːmənənt/
|
adj |
lâu dài; vĩnh viễn
The school built a permanent lab for chemistry.
Trường xây một phòng thí nghiệm lâu dài cho môn hóa.
|
— |
|
/ˈvɪzəbl/
|
adj |
nhìn thấy được; rõ ràng
Exam rules are visible on the notice board.
Quy định thi được treo rõ ràng trên bảng thông báo.
|
— |
|
/ɪnˈvɪzəbl/
|
adj |
không nhìn thấy; vô hình
Some online risks are invisible to new students.
Một số rủi ro trực tuyến vô hình với học sinh mới.
|
— |
|
/trænˈspærənt/
|
adj |
minh bạch; rõ ràng
The grading process is transparent and fair.
Quy trình chấm điểm minh bạch và công bằng.
|
— |
|
/əʊˈpeɪk/
|
adj |
mờ mịt; khó hiểu
The policy was opaque, so students asked for clarification.
Chính sách mờ mịt nên học sinh yêu cầu làm rõ.
|
— |
|
/sɪˈvɪə(r)/
|
adj |
nghiêm trọng; khắc nghiệt
Severe weather forced the school to postpone exams.
Thời tiết nghiêm trọng buộc trường hoãn kỳ thi.
|
— |
|
/maɪld/
|
adj |
nhẹ; ôn hòa
Only mild penalties were given for late homework.
Chỉ phạt nhẹ đối với bài tập nộp muộn.
|
— |
|
/ˈtɒləreɪt/
|
v |
chấp nhận; chịu đựng
Our school won’t tolerate cheating in any form.
Trường chúng tôi không chấp nhận gian lận dưới bất kỳ hình thức nào.
|
— |
|
/əˈpəʊz/
|
v |
phản đối
Some students oppose extending the school day.
Một số học sinh phản đối kéo dài ngày học.
|
— |
|
/ˌəʊvərˈestɪmeɪt/
|
v |
đánh giá quá cao
Don’t overestimate how much time you have left.
Đừng đánh giá quá cao thời gian còn lại của bạn.
|
— |
|
/ˌʌndərˈestɪmeɪt/
|
v |
đánh giá thấp
Many underestimate how difficult the final exam is.
Nhiều người đánh giá thấp độ khó của kỳ thi cuối kỳ.
|
— |
|
/prɒˈsperəti/
|
n |
sự thịnh vượng
The article links education to national prosperity.
Bài viết liên hệ giáo dục với sự thịnh vượng quốc gia.
|
— |
|
/ˈpɒvəti/
|
n |
nghèo đói
Scholarships help students from poverty continue school.
Học bổng giúp học sinh nghèo tiếp tục đến trường.
|
— |
|
/ˌbenɪˈfɪʃl/
|
adj |
có lợi; hữu ích
Group study can be beneficial before big tests.
Học nhóm có thể hữu ích trước các kỳ kiểm tra lớn.
|
— |
Đang tải...