Từ vựng B1

Chủ đề Từ trái nghĩa hay hỏi · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expand

/ɪkˈspænd/ B1 THPT phổ biến #22084

Nghĩa

mở rộng; phát triển v

Định nghĩa · To make something larger or more extensive.

“The science club plans to expand its activities next term.”Câu lạc bộ khoa học dự định mở rộng hoạt động kỳ tới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...