Từ vựng B1

Chủ đề Từ trái nghĩa hay hỏi · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

restrict

/rɪˈstrɪkt/ B1 THPT phổ biến #22086

Nghĩa

hạn chế; giới hạn v

Định nghĩa · To limit or control something.

“The school restricts phone use during lessons.”Trường hạn chế dùng điện thoại trong giờ học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...