Kho từ › academic › initiate

initiate ID 142213 //ɪˈnɪʃieɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
khởi xướng
They plan to initiate a new project next month.
→ Họ dự định khởi xướng một dự án mới vào tháng tới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...