Kho từ › awl-sublist-6 › initiate

initiate

B2 v 📁 awl-sublist-6 IELTS
khởi xướng
UK /ɪˈnɪʃieɪt/ · US /ɪˈnɪʃieɪt/
To start or begin something.
The government initiated a major reform program.
→ Chính phủ đã khởi xướng một chương trình cải cách lớn.
They will initiate the project next month.→ Họ sẽ khởi xướng dự án vào tháng tới.
Đồng nghĩa
startlaunch
Collocations
initiate a processinitiate a discussioninitiate change
🎯 IELTS: Sử dụng 'initiate' khi nói về sự khởi đầu trong IELTS.
Dùng để chỉ sự bắt đầu một hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...