initiate
/ɪˈnɪʃieɪt/ B2 IELTS phổ biến #335
Nghĩa
khởi xướng
v
Định nghĩa · To start or begin something.
“The government initiated a major reform program.”Chính phủ đã khởi xướng một chương trình cải cách lớn.
“They will initiate the project next month.”Họ sẽ khởi xướng dự án vào tháng tới.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'initiate' khi nói về sự khởi đầu trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự bắt đầu một hoạt động.