Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-6 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

initiate

/ɪˈnɪʃieɪt/ B2 IELTS phổ biến #335

Nghĩa

khởi xướng v

Định nghĩa · To start or begin something.

“The government initiated a major reform program.”Chính phủ đã khởi xướng một chương trình cải cách lớn.

“They will initiate the project next month.”Họ sẽ khởi xướng dự án vào tháng tới.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'initiate' khi nói về sự khởi đầu trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự bắt đầu một hoạt động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...