Kho từ › awl-sublist-6 › Attach

Attach

B2 v 📁 awl-sublist-6 IELTS
đính kèm, gắn vào
UK /əˈtætʃ/ · US /əˈtætʃ/
To fasten or join one thing to another.
Please attach your resume to the email.
→ Vui lòng đính kèm sơ yếu lý lịch vào email.
Please attach the file to your email.→ Vui lòng đính kèm tệp vào email của bạn.
Đồng nghĩa
joinconnect
Collocations
attach filesattach importanceattach significance
🎯 IELTS: Đính kèm tài liệu liên quan để hỗ trợ ý tưởng trong bài viết.
Đính kèm thường dùng trong giao tiếp điện tử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...