EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-6 › Attach
Attach
B2
v
📁 awl-sublist-6
IELTS
đính kèm, gắn vào
UK /əˈtætʃ/
·
US /əˈtætʃ/
To fasten or join one thing to another.
Please attach your resume to the email.
→ Vui lòng đính kèm sơ yếu lý lịch vào email.
Please attach the file to your email.
→ Vui lòng đính kèm tệp vào email của bạn.
Đồng nghĩa
join
connect
Collocations
attach files
attach importance
attach significance
🎯
IELTS:
Đính kèm tài liệu liên quan để hỗ trợ ý tưởng trong bài viết.
Đính kèm thường dùng trong giao tiếp điện tử.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
abstract
/ˈæbstrækt/
trừu tượng
accurate
/ˈækjurət/
chính xác
acknowledge
/əkˈnɒlɪdʒ/
thừa nhận, công nhận
Aggregate
/ˈæɡrɪɡət/
tổng hợp
allocate
/ˈæləkeɪt/
phân bổ, cấp phát
Assign
/əˈsaɪn/
giao, chỉ định
Author
/ˈɔːθər/
tác giả
brief
/briːf/
ngắn gọn
Có trong các bộ
📔
AWL Sublist 6 — 60 từ academic
C1 · Admin
📘
Unit 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...