Kho từ › academic › allocate

allocate ID 546540 //ˈæləkət//

B1 động từ 📁 academic IELTS
phân bổ
The government will allocate funds for education.
→ Chính phủ sẽ phân bổ ngân sách cho giáo dục.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...