Kho từ › awl-sublist-6 › allocate

allocate

B2 v 📁 awl-sublist-6 IELTS
phân bổ, cấp phát
UK /ˈæləkeɪt/ · US /ˈæləkeɪt/
to distribute resources or duties for a specific purpose.
Resources are allocated based on need.
→ Tài nguyên được phân bổ dựa trên nhu cầu.
The manager will allocate tasks to each team member.→ Người quản lý sẽ phân bổ nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'allot' và 'cate'.
Đồng nghĩa
distributeassign
Collocations
allocate resourcesallocate fundsallocate time
Họ từ
allocation (n)
🎯 IELTS: Sử dụng trong bài viết để thể hiện sự phân chia hợp lý.
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...