Kho từ › awl-sublist-6 › accurate

accurate

B2 adj 📁 awl-sublist-6 IELTS
chính xác
UK /ˈækjurət/ · US /ˈækjurət/
Correct and precise; free from error.
Accurate measurements are critical in science.
→ Đo lường chính xác là quan trọng trong khoa học.
The report was accurate and well-researched.→ Báo cáo rất chính xác và được nghiên cứu kỹ lưỡng.
Đồng nghĩa
exactcorrect
Trái nghĩa
inaccuratewrong
Collocations
accurate dataaccurate informationaccurate measurement
🎯 IELTS: Sử dụng 'accurate' để nhấn mạnh độ tin cậy trong bài viết.
Dùng để chỉ sự chính xác trong thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...