Kho từ › academic › accurate

accurate ID 309056 //ˈækjərət//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
chính xác
The information provided was accurate and helpful.
→ Thông tin được cung cấp là chính xác và hữu ích.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...