Kho từ › awl-sublist-6 › Assign

Assign

B2 v 📁 awl-sublist-6 IELTS
giao, chỉ định
UK /əˈsaɪn/ · US /əˈsaɪn/
To give someone a task or responsibility.
The teacher assigned a research project.
→ Giáo viên đã giao một dự án nghiên cứu.
I will assign you to lead the project.→ Tôi sẽ giao bạn lãnh đạo dự án.
Đồng nghĩa
allocatedesignate
Collocations
assign tasksassign rolesassign responsibilities
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả vai trò trong nhóm trong bài nói.
Giao nhiệm vụ giúp phân chia công việc hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...