EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-6 › Assign
Assign
B2
v
📁 awl-sublist-6
IELTS
giao, chỉ định
UK /əˈsaɪn/
·
US /əˈsaɪn/
To give someone a task or responsibility.
The teacher assigned a research project.
→ Giáo viên đã giao một dự án nghiên cứu.
I will assign you to lead the project.
→ Tôi sẽ giao bạn lãnh đạo dự án.
Đồng nghĩa
allocate
designate
Collocations
assign tasks
assign roles
assign responsibilities
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả vai trò trong nhóm trong bài nói.
Giao nhiệm vụ giúp phân chia công việc hiệu quả.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
abstract
/ˈæbstrækt/
trừu tượng
accurate
/ˈækjurət/
chính xác
acknowledge
/əkˈnɒlɪdʒ/
thừa nhận, công nhận
Aggregate
/ˈæɡrɪɡət/
tổng hợp
allocate
/ˈæləkeɪt/
phân bổ, cấp phát
Attach
/əˈtætʃ/
đính kèm, gắn vào
Author
/ˈɔːθər/
tác giả
brief
/briːf/
ngắn gọn
Có trong các bộ
📔
AWL Sublist 6 — 60 từ academic
C1 · Admin
📘
Unit 16
B1 · Admin
📘
Unit 18
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...