Kho từ › awl-sublist-6 › Aggregate

Aggregate

B2 n 📁 awl-sublist-6 IELTS
tổng hợp
UK /ˈæɡrɪɡət/ · US /ˈæɡrɪɡət/
A total amount formed by combining several parts.
The aggregate score determines the winner.
→ Tổng điểm hợp xác định người chiến thắng.
The aggregate score of the team was impressive.→ Tổng điểm của đội thật ấn tượng.
Đồng nghĩa
totalsum
Collocations
aggregate dataaggregate demandaggregate supply
🎯 IELTS: Sử dụng tổng hợp để trình bày số liệu trong bài viết.
Tổng hợp thường dùng trong thống kê và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...