EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-6 › Aggregate
Aggregate
B2
n
📁 awl-sublist-6
IELTS
tổng hợp
UK /ˈæɡrɪɡət/
·
US /ˈæɡrɪɡət/
A total amount formed by combining several parts.
The aggregate score determines the winner.
→ Tổng điểm hợp xác định người chiến thắng.
The aggregate score of the team was impressive.
→ Tổng điểm của đội thật ấn tượng.
Đồng nghĩa
total
sum
Collocations
aggregate data
aggregate demand
aggregate supply
🎯
IELTS:
Sử dụng tổng hợp để trình bày số liệu trong bài viết.
Tổng hợp thường dùng trong thống kê và kinh tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
abstract
/ˈæbstrækt/
trừu tượng
accurate
/ˈækjurət/
chính xác
acknowledge
/əkˈnɒlɪdʒ/
thừa nhận, công nhận
allocate
/ˈæləkeɪt/
phân bổ, cấp phát
Assign
/əˈsaɪn/
giao, chỉ định
Attach
/əˈtætʃ/
đính kèm, gắn vào
Author
/ˈɔːθər/
tác giả
brief
/briːf/
ngắn gọn
Có trong các bộ
📔
AWL Sublist 6 — 60 từ academic
C1 · Admin
📘
Unit 16
B1 · Admin
📘
Unit 18
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...