Kho từ › awl-sublist-6 › abstract

abstract

B2 adj 📁 awl-sublist-6 IELTS
trừu tượng
UK /ˈæbstrækt/ · US /ˈæbstrækt/
Not concrete; existing only in thought.
Abstract concepts are harder to teach than concrete ones.
→ Khái niệm trừu tượng khó dạy hơn khái niệm cụ thể.
The abstract summarizes the findings.→ Phần tóm tắt tổng kết các phát hiện.
Đồng nghĩa
summarysynopsis
Trái nghĩa
concretetangible
Collocations
write an abstractabstract submission
Họ từ
abstract (adj)abstraction (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'abstract' để mô tả khái niệm trong bài viết.
Thường có ở đầu bài báo khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...