Kho từ › academic › acknowledge

acknowledge ID 726988 //əkˈnɒlɪdʒ//

B1 động từ 📁 academic IELTS
thừa nhận
She acknowledged her mistake during the meeting.
→ Cô ấy đã thừa nhận sai lầm của mình trong cuộc họp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...