Kho từ › Động từ tường thuật & nêu ý kiến › argue

argue

B1 v 📁 Động từ tường thuật & nêu ý kiến THPT
tranh luận; lập luận
UK /ˈɑːrɡjuː/ · US /ˈɑːrɡjuː/
Some students argue that school uniforms are unnecessary.
→ Một số học sinh lập luận rằng đồng phục là không cần thiết.
argue (v) – argument (n) – argumentative (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...