Kho từ › Động từ tường thuật & nêu ý kiến › report

report

B1 v 📁 Động từ tường thuật & nêu ý kiến THPT
báo cáo; tường thuật
UK /rɪˈpɔːrt/ · US /rɪˈpɔːrt/
Students report the issue to the librarian.
→ Học sinh báo cáo vấn đề cho thủ thư.
report (v) – report (n) – reporter (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...