Kho từ › Động từ tường thuật & nêu ý kiến › warn

warn

B1 v 📁 Động từ tường thuật & nêu ý kiến THPT
cảnh báo
UK /wɔːrn/ · US /wɔːrn/
They warn us about unreliable websites.
→ Họ cảnh báo chúng tôi về các trang web không đáng tin.
warn (v) – warning (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...