Kho từ › Động từ tường thuật & nêu ý kiến › claim

claim

B1 v 📁 Động từ tường thuật & nêu ý kiến THPT
khẳng định; cho rằng
UK /kleɪm/ · US /kleɪm/
They claim the homework was too difficult for everyone.
→ Họ khẳng định bài tập về nhà quá khó cho mọi người.
claim (v) – claimant (n) – claim (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...