disagree
Nghĩa
Định nghĩa · To have a different opinion from someone else.
“I disagree with that claim about homework.”Tôi không đồng ý với khẳng định đó về bài tập.
Ghi chú · khác agree (v): disagree là phủ nhận đồng thuận
Từ vựng B1
Chủ đề Động từ tường thuật & nêu ý kiến · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To have a different opinion from someone else.
“I disagree with that claim about homework.”Tôi không đồng ý với khẳng định đó về bài tập.
Ghi chú · khác agree (v): disagree là phủ nhận đồng thuận
Đang tải...