Kho từ › Động từ tường thuật & nêu ý kiến › disagree

disagree

B1 v 📁 Động từ tường thuật & nêu ý kiến THPT
không đồng ý
UK /ˌdɪsəˈɡriː/ · US /ˌdɪsəˈɡriː/
I disagree with that claim about homework.
→ Tôi không đồng ý với khẳng định đó về bài tập.
khác agree (v): disagree là phủ nhận đồng thuận

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...