Từ vựng B1

Chủ đề Động từ tường thuật & nêu ý kiến · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

doubt

/daʊt/ B1 THPT phổ biến #22264

Nghĩa

nghi ngờ v

Định nghĩa · To feel uncertain about something.

“I doubt the rumor shared on that forum.”Tôi nghi ngờ tin đồn đăng trên diễn đàn đó.

Ghi chú · doubt (v, n) – doubtful (adj)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...