Kho từ › Động từ tường thuật & nêu ý kiến › doubt

doubt

B1 v 📁 Động từ tường thuật & nêu ý kiến THPT
nghi ngờ
UK /daʊt/ · US /daʊt/
I doubt the rumor shared on that forum.
→ Tôi nghi ngờ tin đồn đăng trên diễn đàn đó.
doubt (v, n) – doubtful (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...