Kho từ › Mô tả số liệu & xu hướng › compared to

compared to

B1 phr 📁 Mô tả số liệu & xu hướng THPT
so với
UK · US
Attendance improved compared to the first semester.
→ Đi chuyên cần được cải thiện so với học kỳ đầu.
= compared with

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...