| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪnˈkriːs/
|
v |
tăng lên
Club membership increased from 30 to 45 this year.
Số thành viên câu lạc bộ tăng từ 30 lên 45 năm nay.
Chi tiết increase (v) – an increase (n)
|
— |
|
/dɪˈkriːs/
|
v |
giảm xuống
The dropout rate decreased slightly after the new policy.
Tỷ lệ bỏ học giảm nhẹ sau chính sách mới.
Chi tiết decrease (v) – a decrease (n)
|
— |
|
/sɜːdʒ/
|
v |
tăng đột biến
Online class attendance surged during the rainy week.
Sự tham gia lớp trực tuyến tăng đột biến trong tuần mưa.
|
— |
|
/ˈplʌmɪt/
|
v |
giảm mạnh, lao dốc
Club funds plummeted after the failed fair.
Quỹ câu lạc bộ giảm mạnh sau hội chợ thất bại.
|
— |
|
/ˈflʌktʃueɪt/
|
v |
dao động, lên xuống
Daily steps fluctuated between 5,000 and 9,000.
Số bước mỗi ngày dao động giữa 5.000 và 9.000.
Chi tiết fluctuate (v) – fluctuation (n)
|
— |
|
/ˈsteɪbəlaɪz/
|
v |
ổn định lại
After week 3, our grades stabilized at around 8.0.
Sau tuần 3, điểm của chúng tôi ổn định khoảng 8,0.
Chi tiết stabilize (v) – stability (n) – stable (adj)
|
— |
| phr |
giữ ổn định
Attendance remained stable at about 95% all term.
Đi chuyên cần giữ ổn định khoảng 95% cả học kỳ.
Chi tiết = stay the same
|
— | |
| phr |
đạt đỉnh
The number of viewers reached a peak on Friday.
Lượng người xem đạt đỉnh vào thứ Sáu.
Chi tiết khác peak (n): đỉnh
|
— | |
| phr |
chạm mức thấp nhất
Study time hit a low during the football season.
Thời gian học chạm mức thấp nhất trong mùa bóng đá.
|
— | |
| v |
chạm đáy rồi hồi phục
Scores bottomed out in May and improved in June.
Điểm chạm đáy vào tháng Năm và cải thiện vào tháng Sáu.
|
— | |
|
/plæˈtəʊ/
|
v |
đứng lại ở mức cao
Our practice speed plateaued after week four.
Tốc độ luyện tập đứng lại sau tuần thứ tư.
Chi tiết a plateau (n)
|
— |
| v |
chững lại
The graph levels off at around 70% satisfaction.
Biểu đồ chững lại khoảng 70% mức hài lòng.
|
— | |
|
/slaɪt/
|
adj |
nhẹ, nhỏ
There was a slight rise in club sign-ups.
Có một mức tăng nhẹ trong đăng ký câu lạc bộ.
|
— |
|
/ˈɡrædʒuəl/
|
adj |
dần dần, từ từ
We saw gradual improvement in reading speed.
Chúng tôi thấy sự cải thiện dần dần về tốc độ đọc.
|
— |
|
/ˈstedi/
|
adj |
đều, ổn định
The team made steady progress each month.
Đội đạt tiến bộ đều đặn mỗi tháng.
|
— |
|
/drəˈmætɪk/
|
adj |
mạnh, đột ngột
There was a dramatic drop in screen time after exams.
Có một mức giảm mạnh thời gian màn hình sau kỳ thi.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkənt/
|
adj |
đáng kể
Girls showed a significant increase in science interest.
Nữ sinh tăng hứng thú khoa học đáng kể.
|
— |
|
/ˈmɑːdʒɪnəl/
|
adj |
nhỏ, không đáng kể
The changes were marginal in the first quarter.
Những thay đổi là nhỏ trong quý đầu tiên.
|
— |
|
/ʃɑːp/
|
adj |
rõ rệt, mạnh
A sharp rise in reading scores surprised teachers.
Mức tăng rõ rệt điểm đọc khiến giáo viên bất ngờ.
|
— |
|
/ˈdʌbəl/
|
v |
tăng gấp đôi
The number of volunteers doubled after Tet break.
Số tình nguyện viên tăng gấp đôi sau Tết.
|
— |
|
/ˈtrɪpəl/
|
v |
tăng gấp ba
Science club members tripled in one semester.
Thành viên câu lạc bộ khoa học tăng gấp ba trong một học kỳ.
|
— |
| phr |
gấp đôi số lượng
Twice as many boys joined football as last year.
Gấp đôi số nam sinh tham gia bóng đá so với năm ngoái.
|
— | |
| v |
chiếm, giải thích cho
Grade 12 students account for 40% of survey answers.
Học sinh lớp 12 chiếm 40% câu trả lời khảo sát.
Chi tiết khác account (n): tài khoản
|
— | |
| v |
chiếm, cấu thành
Girls make up the majority of the art club.
Nữ sinh chiếm đa số trong câu lạc bộ mỹ thuật.
Chi tiết khác makeup (n): đồ trang điểm
|
— | |
|
/pəˈsentɪdʒ/
|
n |
tỷ lệ phần trăm
What percentage of students use the school canteen?
Bao nhiêu phần trăm học sinh dùng căng tin?
Chi tiết khác percent (%): ký hiệu phần trăm
|
— |
|
/prəˈpɔːʃn/
|
n |
tỷ lệ, phần
A large proportion of us study after 9 p.m.
Một tỷ lệ lớn chúng tôi học sau 9 giờ tối.
|
— |
|
/ˈævərɪdʒ/
|
n |
trung bình
The class average was 7.4 in English.
Điểm trung bình của lớp môn tiếng Anh là 7,4.
Chi tiết average (n/adj)
|
— |
|
/ˈmiːdiən/
|
n |
trung vị
The median score was higher than the average.
Điểm trung vị cao hơn điểm trung bình.
|
— |
|
/ˈfɪɡə/
|
n |
con số, số liệu
These figures show a clear upward trend.
Những con số này cho thấy xu hướng tăng rõ ràng.
Chi tiết khác figure (n): hình dáng
|
— |
|
/stəˈtɪstɪks/
|
n |
thống kê
The statistics come from our school survey.
Số liệu thống kê đến từ khảo sát của trường.
|
— |
|
/əˈprɒksɪmətli/
|
adv |
xấp xỉ, khoảng
Approximately 60% of students own a laptop.
Khoảng 60% học sinh sở hữu máy tính xách tay.
Chi tiết = about, roughly
|
— |
|
/ˈrʌfli/
|
adv |
khoảng chừng
Roughly one in three students walks to school.
Khoảng một trong ba học sinh đi bộ đến trường.
Chi tiết = approximately
|
— |
|
/weərˈæz/
|
conj |
trong khi (đối lập)
Boys prefer PE, whereas girls prefer art.
Nam sinh thích thể dục, trong khi nữ sinh thích mỹ thuật.
|
— |
|
/rɪˈspektɪvli/
|
adv |
tương ứng
The classes scored 7.2 and 7.8, respectively.
Hai lớp đạt 7,2 và 7,8, tương ứng.
|
— |
| phr |
so với
Attendance improved compared to the first semester.
Đi chuyên cần được cải thiện so với học kỳ đầu.
Chi tiết = compared with
|
— | |
|
/ˌəʊvərˈɔːl/
|
adv |
nhìn chung
Overall, test scores rose across all classes.
Nhìn chung, điểm kiểm tra tăng ở tất cả các lớp.
|
— |
Đang tải...