Quay lại Bộ từ vựng
‹

Mô tả số liệu & xu hướng

36 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  36 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ɪnˈkriːs/
v
tăng lên
Club membership increased from 30 to 45 this year.
Số thành viên câu lạc bộ tăng từ 30 lên 45 năm nay.
Chi tiết
increase (v) – an increase (n)
—
/dɪˈkriːs/
v
giảm xuống
The dropout rate decreased slightly after the new policy.
Tỷ lệ bỏ học giảm nhẹ sau chính sách mới.
Chi tiết
decrease (v) – a decrease (n)
—
/sɜːdʒ/
v
tăng đột biến
Online class attendance surged during the rainy week.
Sự tham gia lớp trực tuyến tăng đột biến trong tuần mưa.
—
/ˈplʌmɪt/
v
giảm mạnh, lao dốc
Club funds plummeted after the failed fair.
Quỹ câu lạc bộ giảm mạnh sau hội chợ thất bại.
—
/ˈflʌktʃueɪt/
v
dao động, lên xuống
Daily steps fluctuated between 5,000 and 9,000.
Số bước mỗi ngày dao động giữa 5.000 và 9.000.
Chi tiết
fluctuate (v) – fluctuation (n)
—
/ˈsteɪbəlaɪz/
v
ổn định lại
After week 3, our grades stabilized at around 8.0.
Sau tuần 3, điểm của chúng tôi ổn định khoảng 8,0.
Chi tiết
stabilize (v) – stability (n) – stable (adj)
—
phr
giữ ổn định
Attendance remained stable at about 95% all term.
Đi chuyên cần giữ ổn định khoảng 95% cả học kỳ.
Chi tiết
= stay the same
—
phr
đạt đỉnh
The number of viewers reached a peak on Friday.
Lượng người xem đạt đỉnh vào thứ Sáu.
Chi tiết
khác peak (n): đỉnh
—
phr
chạm mức thấp nhất
Study time hit a low during the football season.
Thời gian học chạm mức thấp nhất trong mùa bóng đá.
—
v
chạm đáy rồi hồi phục
Scores bottomed out in May and improved in June.
Điểm chạm đáy vào tháng Năm và cải thiện vào tháng Sáu.
—
/plæˈtəʊ/
v
đứng lại ở mức cao
Our practice speed plateaued after week four.
Tốc độ luyện tập đứng lại sau tuần thứ tư.
Chi tiết
a plateau (n)
—
v
chững lại
The graph levels off at around 70% satisfaction.
Biểu đồ chững lại khoảng 70% mức hài lòng.
—
/slaɪt/
adj
nhẹ, nhỏ
There was a slight rise in club sign-ups.
Có một mức tăng nhẹ trong đăng ký câu lạc bộ.
—
/ˈɡrædʒuəl/
adj
dần dần, từ từ
We saw gradual improvement in reading speed.
Chúng tôi thấy sự cải thiện dần dần về tốc độ đọc.
—
/ˈstedi/
adj
đều, ổn định
The team made steady progress each month.
Đội đạt tiến bộ đều đặn mỗi tháng.
—
/drəˈmætɪk/
adj
mạnh, đột ngột
There was a dramatic drop in screen time after exams.
Có một mức giảm mạnh thời gian màn hình sau kỳ thi.
—
/sɪɡˈnɪfɪkənt/
adj
đáng kể
Girls showed a significant increase in science interest.
Nữ sinh tăng hứng thú khoa học đáng kể.
—
/ˈmɑːdʒɪnəl/
adj
nhỏ, không đáng kể
The changes were marginal in the first quarter.
Những thay đổi là nhỏ trong quý đầu tiên.
—
/ʃɑːp/
adj
rõ rệt, mạnh
A sharp rise in reading scores surprised teachers.
Mức tăng rõ rệt điểm đọc khiến giáo viên bất ngờ.
—
/ˈdʌbəl/
v
tăng gấp đôi
The number of volunteers doubled after Tet break.
Số tình nguyện viên tăng gấp đôi sau Tết.
—
/ˈtrɪpəl/
v
tăng gấp ba
Science club members tripled in one semester.
Thành viên câu lạc bộ khoa học tăng gấp ba trong một học kỳ.
—
phr
gấp đôi số lượng
Twice as many boys joined football as last year.
Gấp đôi số nam sinh tham gia bóng đá so với năm ngoái.
—
v
chiếm, giải thích cho
Grade 12 students account for 40% of survey answers.
Học sinh lớp 12 chiếm 40% câu trả lời khảo sát.
Chi tiết
khác account (n): tài khoản
—
v
chiếm, cấu thành
Girls make up the majority of the art club.
Nữ sinh chiếm đa số trong câu lạc bộ mỹ thuật.
Chi tiết
khác makeup (n): đồ trang điểm
—
/pəˈsentɪdʒ/
n
tỷ lệ phần trăm
What percentage of students use the school canteen?
Bao nhiêu phần trăm học sinh dùng căng tin?
Chi tiết
khác percent (%): ký hiệu phần trăm
—
/prəˈpɔːʃn/
n
tỷ lệ, phần
A large proportion of us study after 9 p.m.
Một tỷ lệ lớn chúng tôi học sau 9 giờ tối.
—
/ˈævərɪdʒ/
n
trung bình
The class average was 7.4 in English.
Điểm trung bình của lớp môn tiếng Anh là 7,4.
Chi tiết
average (n/adj)
—
/ˈmiːdiən/
n
trung vị
The median score was higher than the average.
Điểm trung vị cao hơn điểm trung bình.
—
/ˈfɪɡə/
n
con số, số liệu
These figures show a clear upward trend.
Những con số này cho thấy xu hướng tăng rõ ràng.
Chi tiết
khác figure (n): hình dáng
—
/stəˈtɪstɪks/
n
thống kê
The statistics come from our school survey.
Số liệu thống kê đến từ khảo sát của trường.
—
/əˈprɒksɪmətli/
adv
xấp xỉ, khoảng
Approximately 60% of students own a laptop.
Khoảng 60% học sinh sở hữu máy tính xách tay.
Chi tiết
= about, roughly
—
/ˈrʌfli/
adv
khoảng chừng
Roughly one in three students walks to school.
Khoảng một trong ba học sinh đi bộ đến trường.
Chi tiết
= approximately
—
/weərˈæz/
conj
trong khi (đối lập)
Boys prefer PE, whereas girls prefer art.
Nam sinh thích thể dục, trong khi nữ sinh thích mỹ thuật.
—
/rɪˈspektɪvli/
adv
tương ứng
The classes scored 7.2 and 7.8, respectively.
Hai lớp đạt 7,2 và 7,8, tương ứng.
—
phr
so với
Attendance improved compared to the first semester.
Đi chuyên cần được cải thiện so với học kỳ đầu.
Chi tiết
= compared with
—
/ˌəʊvərˈɔːl/
adv
nhìn chung
Overall, test scores rose across all classes.
Nhìn chung, điểm kiểm tra tăng ở tất cả các lớp.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...