Kho từ › Mô tả số liệu & xu hướng › overall

overall

B1 adv 📁 Mô tả số liệu & xu hướng THPT
nhìn chung
UK /ˌəʊvərˈɔːl/ · US /ˌəʊvərˈɔːl/
Overall, test scores rose across all classes.
→ Nhìn chung, điểm kiểm tra tăng ở tất cả các lớp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...