Từ vựng B1

Chủ đề Mô tả số liệu & xu hướng · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overall

/ˌəʊvərˈɔːl/ B1 THPT phổ biến #22312

Nghĩa

nhìn chung adv

Định nghĩa · In general; considering everything.

“Overall, test scores rose across all classes.”Nhìn chung, điểm kiểm tra tăng ở tất cả các lớp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...