overall
/ˌəʊvərˈɔːl/ B1 THPT phổ biến #22312
Nghĩa
nhìn chung
adv
Định nghĩa · In general; considering everything.
“Overall, test scores rose across all classes.”Nhìn chung, điểm kiểm tra tăng ở tất cả các lớp.