Kho từ › academic › justification

justification ID 741239 //ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃən//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
biện minh
He provided a justification for his actions.
→ Anh ấy đã đưa ra một biện minh cho hành động của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...