Kho từ › academic › modification

modification ID 659727 //ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự sửa đổi
The modification of the design made it more user-friendly.
→ Sự sửa đổi thiết kế đã làm cho nó thân thiện hơn với người dùng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...