Từ vựng B1

Chủ đề fashion-clothing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wool

/wʊl/ B1

Nghĩa

len n

Định nghĩa · A soft, warm material made from sheep's hair.

“Wool sweaters keep you warm.”Áo len giữ ấm.

“She wore a wool sweater to stay warm.”Cô ấy mặc một chiếc áo len bằng len để giữ ấm.

Đồng nghĩa fleecefabric

Mẹo IELTS · Mô tả chất liệu trong bài viết để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Thường dùng trong may mặc và đồ dùng gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...