Kho từ › academic › quotation

quotation

B1 danh từ 📁 academic IELTS
trích dẫn
UK /kwəʊˈteɪ.ʃən/ · US /kwəʊˈteɪ.ʃən/
A statement or passage quoted from a text or speech.
He included a quotation from a famous author.
→ Anh ấy đã đưa vào một trích dẫn từ một tác giả nổi tiếng.
He included a quotation from Shakespeare in his essay.→ Anh ấy đã đưa vào một trích dẫn từ Shakespeare trong bài luận của mình.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quotare' có nghĩa là trích dẫn.
Đồng nghĩa
citationexcerpt
Collocations
famous quotationdirect quotationquotation marks
Họ từ
quote (v)quoted (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi trích dẫn trong IELTS.
Dùng để chỉ các trích dẫn nổi tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...