Từ vựng B1

Chủ đề fashion-clothing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

synthetic

/sɪnˈθetɪk/ B1

Nghĩa

tổng hợp adj

Định nghĩa · Made from artificial materials, not natural ones.

“Synthetic fabrics are cheaper but less breathable.”Vải tổng hợp rẻ hơn nhưng kém thoáng khí.

“The jacket is made of synthetic fabric.”Chiếc áo khoác được làm từ vải tổng hợp.

Đồng nghĩa artificialman-made
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'synthesize' và hậu tố '-ic'.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề về công nghệ và môi trường.

Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...