battlefield
/ˈbætlfiːld/ B1
Nghĩa
chiến trường
n
Định nghĩa · A place where battles are fought.
“The battlefield is now a memorial.”Chiến trường giờ là đài tưởng niệm.
“The battlefield was filled with soldiers.”Chiến trường đầy lính.
Đồng nghĩa
combat zonewar zone
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về lịch sử và chiến tranh.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.