Kho từ › academic › diverse

diverse ID 425049 //daɪˈvɜːrs//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
đa dạng
The city has a diverse population.
→ Thành phố có một dân số đa dạng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...