Kho từ › awl-sublist-6 › diverse

diverse

B2 adj 📁 awl-sublist-6 IELTS
đa dạng
UK /daɪˈvɜːrs/ · US /daɪˈvɜːrs/
showing a great variety or difference.
Vietnam has a diverse cultural heritage.
→ Việt Nam có một di sản văn hóa đa dạng.
The city has a diverse population.→ Thành phố có dân số đa dạng.
Đồng nghĩa
varieddifferent
Collocations
diverse culturesdiverse opinionsdiverse backgrounds
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự đa dạng.
Dùng để chỉ sự phong phú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...