nickname
/ˈnɪkneɪm/ A1 VSTEP
Nghĩa
tên gọi thân mật
n
“My nickname is Tom.”Tên gọi thân mật của tôi là Tom.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“My nickname is Tom.”Tên gọi thân mật của tôi là Tom.
Đang tải...